
519 additional B1 German words with en/vi translations and examples.
519 thẻ · 519 mới
phong tục tập quán
việc gìn giữ phong tục
tập tục
thông lệ
sự mê tín
điệu múa dân gian
lễ hội trang phục truyền thống
lễ hội xạ thủ (truyền thống Đức)
lễ tạ ơn mùa màng
lễ mừng mùa gặt
đám rước đèn lồng
ngày Thánh Martin
vòng nguyệt quế Mùa Vọng
ông già Nikolaus
tiệc rượu sâm panh chào mừng
bữa tiệc thịnh soạn
món ngỗng quay
buổi tối nướng thịt ngoài trời
tiệc ngoài vườn
lễ hội khu phố
bàn dành cho khách quen
sự ấm cúng
cảm giác được chở che
cảm giác quê hương