
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
tin nhắn thoại
tin nhắn văn bản
sự gọi lại
hộp thư đến
cuộc gọi video
việc phát thư
đau họng
đau bụng
sự chẩn đoán
việc nghỉ ngơi trên giường
bảo tồn thiên nhiên
tắt máy (máy tính)
bảo vệ dữ liệu
văn phòng công dân
phòng đồ thất lạc
phân loại rác
nơi cư trú
nồi nấu
chảo rán
nêm nếm cho vừa
nỗi lo lắng
khó chịu, bực bội
ngạc nhiên
bình thản