Từ vựng
🌿

Từ vựng nâng cao A2

A2

483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.

483 thẻ · 483 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Sprachnachricht/ˈʃpʁaːxnaːxˌʁɪçt/

    tin nhắn thoại

  • die
    Textnachricht/ˈtɛkstnaːxˌʁɪçt/

    tin nhắn văn bản

  • der
    Rückruf/ˈʁʏkˌʁuːf/

    sự gọi lại

  • der
    Posteingang/ˈpɔstʔaɪ̯nˌɡaŋ/

    hộp thư đến

  • der
    Videoanruf

    cuộc gọi video

  • die
    Zustellung/ˈt͡suːˌʃtɛlʊŋ/

    việc phát thư

  • die
    Halsschmerzen/ˈhalsˌʃmɛʁt͡sn̩/

    đau họng

  • die
    Bauchschmerzen/ˈbaʊ̯xˌʃmɛʁt͡sn̩/

    đau bụng

  • die
    Diagnose/diaˈɡnoːzə/

    sự chẩn đoán

  • die
    Bettruhe/ˈbɛtˌʁuːə/

    việc nghỉ ngơi trên giường

  • der
    Naturschutz/naˈtuːɐ̯ˌʃʊt͡s/

    bảo tồn thiên nhiên

  • herunterfahren/hɛˈʁʊntɐˌfaːʁən/

    tắt máy (máy tính)

  • der
    Datenschutz/ˈdaːtn̩ˌʃʊt͡s/

    bảo vệ dữ liệu

  • das
    Bürgeramt

    văn phòng công dân

  • das
    Fundbüro/ˈfʊntbyˌʁoː/

    phòng đồ thất lạc

  • die
    Mülltrennung/ˈmʏlˌtʁɛnʊŋ/

    phân loại rác

  • der
    Wohnsitz/ˈvoːnˌzɪt͡s/

    nơi cư trú

  • der
    Kochtopf/ˈkɔxˌtɔp͡f/

    nồi nấu

  • die
    Bratpfanne/ˈbʁaːtˌp͡fanə/

    chảo rán

  • abschmecken/ˈapˌʃmɛkn̩/

    nêm nếm cho vừa

  • die
    Sorge/ˈzɔʁɡə/

    nỗi lo lắng

  • genervt/ɡəˈnɛʁft/

    khó chịu, bực bội

  • überrascht/yːbɐˈʁaʃt/

    ngạc nhiên

  • gelassen/ɡəˈlasn̩/

    bình thản