
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
sự thăng chức
giấy báo nghỉ ốm
tin tuyển dụng
thời hạn
giấy ghi mua sắm
túi đi chợ
hóa đơn tính tiền
sự khiếu nại hàng hóa
nhãn giá
bảng giá
hạn sử dụng
tài khoản tiết kiệm
ghi nợ trực tiếp
thuế giá trị gia tăng
sự rút/chi trả tiền
tự phục vụ
máy bán vé tự động
quầy bán vé
thẻ lên máy bay
kiểm tra hải quan
sự chỉ đường
giấc ngủ trưa
ngày làm việc
người dậy sớm