
483 additional A2 German words with en/vi translations and examples.
483 thẻ · 483 mới
tiền đặt cọc thuê nhà
tiền thuê đã gồm chi phí
tiền thuê chưa gồm chi phí
người quản lý nhà
bà chủ nhà cho thuê
thùng chuyển nhà
chung cư cho thuê
ghế sofa giường
van vòi nước
cầu chì
ống nước
hư hại do nước
dịch vụ quản gia
sửa sang, cải tạo
lịch hẹn tư vấn
mẫu đơn xin
giấy lý lịch tư pháp
nhân viên xử lý hồ sơ
số thứ tự chờ
thông báo phí
chứng thực
văn phòng không gian mở
ghế bàn làm việc
bìa hồ sơ