
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
khó chịu, bực bội, tức giận
đại lộ, phố rộng
cư dân, người sống gần đó
dầm, xà
sự chạm, tiếp xúc
xe đạp, xe máy
lật, lật trang
sự khác biệt, chênh lệch
sự nhẹ nhõm, sự giải thoát
xuất hiện, phát hành
mặt đường, lộ trình
hồn nhiên, liều lĩnh
lúa mỳ, ngũ cốc
hàm, cây thông
lời khen, lời tặng khen
tác phẩm nghệ thuật, tranh vẽ
bản đồ
mức tối thiểu, lượng tối thiểu
công viên quốc gia
ghen tị, sự ganh đua
viên thuốc, lá thuốc
uống rượu, uống quá mức
năng lượng mặt trời, sử dụng mặt trời
dốc, cao gập ghềnh