Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • lateinisch/laˈtaɪ̯nɪʃ/

    La Tinh, theo tiếng La Tinh

  • muslimisch/mʊsˈliːmɪʃ/

    Hồi giáo, theo Hồi giáo

  • nervig/ˈnɛʁfɪk/

    khó chịu, bực bội, phiền toái

  • das
    Quartier/kvaʁˈtiːɐ̯/

    quận, phố, chỗ ở

  • der
    Sammler/ˈzamlɐ/

    người sưu tầm, nhà sưu tập

  • der
    Schrott/ʃʁɔt/

    phế liệu, sắt vụn, đồng nát

  • seitlich/ˈzaɪ̯tlɪç/

    ngang, lệch sang một bên

  • die
    Skala/ˈskaːla/

    thang, thang đo

  • der
    Stab/ʃtaːp/

    cây gậy, cán, nhân viên

  • das
    Stadtgebiet/ˈʃtatɡəˌbiːt/

    khu vực thành phố, vùng đô thị

  • der
    Thriller/ˈθʁɪlɐ/

    phim, tiểu thuyết lôi cuốn

  • vergrössern/fɛɐ̯ˈɡʁøːsɐn/

    phóng to, mở rộng

  • verschicken/fɛɐ̯ˈʃɪkn̩/

    gửi, chuyển gửi

  • die
    Wellness/ˈvɛlnɛs/

    sức khỏe và thư giãn, wellness

  • der
    Wirt/vɪʁt/

    chủ quán, chủ nhà

  • das
    Zubehör/ˈt͡suːbəˌhøːɐ̯/

    phụ kiện, đồ kèm theo

  • zweifeln/ˈt͡svaɪ̯fl̩n/

    nghi ngờ

  • ablaufen/ˈapˌlaʊ̯fn̩/

    hết hạn, diễn ra

  • das
    Abi/ˈabi/

    bằng tốt nghiệp trung học

  • die
    Absage/ˈapˌz̥aːɡə/

    sự từ chối, hủy bỏ

  • arbeitslos/ˈaʁbaɪ̯t͡sloːs/

    thất nghiệp

  • aufbewahren/ˈaʊ̯fbəˌvaːʁən/

    bảo quản, lưu giữ

  • beleuchten/bəˈlɔɪ̯çtn̩/

    chiếu sáng

  • biologisch/bioˈloːɡɪʃ/

    sinh học, hữu cơ