Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieNebenwirkung/ˈneːbn̩ˌvɪʁkʊŋ/
Tác dụng phụ
- derPole/ˈpoːlə/
Pole (người Ba Lan)
- derPort/pɔʁt/
cảng, bến cảng
- derRatgeber/ˈʁaːtˌɡeːbɐ/
Cố vấn, Hướng dẫn, Sách hướng dẫn
- derRäuber/ˈʁɔɪ̯bɐ/
kẻ cướp
- derSalon/zaˈloːn/
phòng khách, salon
- schräg/ʃʁɛːk/
nghiêng, kỳ lạ
- dieSiedlung/ˈziːdlʊŋ/
khu dân cư, khu định cư
- dasStadium/ˈʃtaːdi̯ʊm/
sân vận động, giai đoạn
- derTrip/tʁɪp/
chuyến đi
- unzufrieden/ˈʊnt͡suˌfʁiːdn̩/
không hài lòng, không vui
- derWalker/ˈvalkɐ/
người đi bộ
- abschalten/ˈapˌʃaltn̩/
tắt, thư giãn
- dieAirline/ˈɛːɐ̯laɪ̯n/
hãng hàng không
- basteln/ˈbastl̩n/
làm thủ công, chế tạo
- einheitlich/ˈaɪ̯nhaɪ̯tlɪç/
thống nhất, nhất quán
- dasFinanzamt/fiˈnant͡sˌʔamt/
cơ quan thuế
- gestrig/ˈɡɛstʁɪk/
hôm qua
- dieHandschrift/ˈhantˌʃʁɪft/
chữ viết tay
- dieHarmonie/ˌhaʁmoˈniː/
hòa hợp, hài hòa
- heulen/ˈhɔɪ̯lən/
gào la, rít lên
- dieHülle/ˈhʏlə/
vỏ bảo vệ, lớp vỏ
- dieLandstrasse/ˈlantˌʃtʁaːsə/
đường nông thôn
- derNewsletter/ˈnjuːsˌlɛtɐ/
bản tin định kỳ
