
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Tác dụng phụ
Pole (người Ba Lan)
cảng, bến cảng
Cố vấn, Hướng dẫn, Sách hướng dẫn
kẻ cướp
phòng khách, salon
nghiêng, kỳ lạ
khu dân cư, khu định cư
sân vận động, giai đoạn
chuyến đi
không hài lòng, không vui
người đi bộ
tắt, thư giãn
hãng hàng không
làm thủ công, chế tạo
thống nhất, nhất quán
cơ quan thuế
hôm qua
chữ viết tay
hòa hợp, hài hòa
gào la, rít lên
vỏ bảo vệ, lớp vỏ
đường nông thôn
bản tin định kỳ