Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieSäule/ˈzɔɪ̯lə/
cột, trụ
- verbrauchen/fɛɐ̯ˈbʁaʊ̯xn̩/
tiêu thụ, sử dụng hết
- verbreitet/fɛɐ̯ˈbʁaɪ̯tət/
phổ biến, rộng rãi
- verschließen/fɛɐ̯ˈʃliːsn̩/
khóa, đóng lại
- verändert/fɛɐ̯ˈʔɛndɐt/
thay đổi, biến đổi
- vollzeit/ˈfɔlˌt͡saɪ̯t/
toàn thời gian
- dieWache/ˈvaxə/
lính canh, người gác
- wörtlich/ˈvœʁtlɪç/
theo nghĩa đen, chữ nghĩa
- abhalten/ˈapˌhaltn̩/
tổ chức, giữ lại, ngăn cản
- dieAngel/ˈaŋl̩/
cái cần câu, bản lề
- dasBanner/ˈbanɐ/
cái băng rôi, biểu ngữ
- derBlues/bluːs/
nhạc blues
- dasBoard
bảng trượt, ván
- dieCam
máy quay, webcam
- derContainer/ˌkɔnˈteːnɐ/
container, thùng hàng
- einbringen/ˈaɪ̯nˌbʁɪŋən/
mang lại, đóng góp
- einreichen/ˈaɪ̯nˌʁaɪ̯çn̩/
nộp, nộp đơn
- entfernt/ɛntˈfɛʁnt/
xa, xa xôi
- derErmittler/ɛɐ̯ˈmɪtlɐ/
nhà điều tra
- extern/ˌɛksˈtɛʁn/
bên ngoài, ngoài
- dieGeste/ˈɡeːstə/
cử chỉ, động tác
- derKey
khóa, mã khóa
- dieKlarheit/ˈklaːɐ̯haɪ̯t/
sự rõ ràng, tính rõ ràng
- liebevoll/ˈliːbəˌfɔl/
yêu thương, tình cảm
