Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Rückseite/ˈʁʏkˌzaɪ̯tə/

    mặt sau, bề mặt sau

  • schwedisch/ˈʃveːdɪʃ/

    Thụy Điển

  • der
    Speicher/ˈʃpaɪ̯çɐ/

    bộ nhớ, kho tàng, gác xép

  • der
    Stürmer/ˈʃtʏʁmɐ/

    tiền đạo

  • der
    Takt/takt/

    nhịp, điệu nhạc

  • das
    Trikot/tʁiˈkoː/

    áo bóng đá, áo biểu diễn

  • der
    Verkehrsunfall/fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sʔʊnˌfal/

    tai nạn giao thông

  • der
    Verlierer/fɛɐ̯ˈliːʁɐ/

    kẻ thua cuộc

  • verwandt/fɛɐ̯ˈvant/

    Sản phẩm liên quan

  • vorder/ˈfɔʁdɐ/

    phía trước, phía trước

  • die
    Work

    Công việc

  • wöchentlich/ˈvœçn̩tlɪç/

    hàng tuần

  • die
    Achse/ˈaksə/

    trục, trục

  • afrikanisch/afʁiˈkaːnɪʃ/

    Châu Phi

  • einsam/ˈaɪ̯nzaːm/

    cô đơn, cô đơn

  • eintreten/ˈaɪ̯nˌtʁeːtn̩/

    để vào, để bước vào

  • die
    Erholung/ɛɐ̯ˈhoːlʊŋ/

    phục hồi, giải trí, nghỉ ngơi

  • feucht/fɔɪ̯çt/

    Ẩm ướt, ẩm ướt

  • die
    Filiale/fiˈli̯aːlə/

    chi nhánh (của một công ty, cửa hàng)

  • der
    Flieger/ˈfliːɡɐ/

    phi công, phi công

  • der
    Herrscher/ˈhɛʁʃɐ/

    người cai trị, chủ quyền

  • der
    Horizont/hoʁiˈt͡sɔnt/

    Chân trời

  • kommunizieren/kɔmuniˈt͡siːʁən/

    để giao tiếp

  • der
    Nacken/ˈnakn̩/

    Cổ