Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derFocus
Tập trung
- gestatten/ɡəˈʃtatn̩/
cho phép, cho phép
- gründlich/ˈɡʁʏntlɪç/
Kỹ lưỡng, tỉ mỉ
- hip/hɪp/
sành điệu, hợp thời trang
- dieJungfrau/ˈjʊŋfʁaʊ̯/
nữ trinh, Nhân Mã
- derKamerad/kaməˈʁaːt/
đồng chí, bạn
- derKonsum/kɔnˈzuːm/
tiêu thụ, sự tiêu dùng
- künstlerisch/ˈkʏnstləʁɪʃ/
thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ sĩ
- derMarsch/maʁʃ/
cuộc hành quân, cuộc đi bộ
- dieMeile/ˈmaɪ̯lə/
dặm
- dieMoschee/mɔˈʃeː/
thánh đường Hồi giáo
- dasMusical/ˈmjuːzɪkl̩/
nhạc kịch, vở nhạc kịch
- nichtmal
thậm chí còn không
- sanft/zanft/
mềm mại, nhẹ nhàng
- derSchäfer/ˈʃɛːfɐ/
ch牧羊人, người chăn cừu
- dieSehenswürdigkeit/ˈzeːənsˌvʏʁdɪkkaɪ̯t/
địa điểm du lịch, điểm tham quan
- derStandpunkt/ˈʃtantˌpʊŋkt/
quan điểm, cách nhìn
- derSturz/ʃtʊʁt͡s/
sự rơi, cú ngã
- unentschieden/ˈʊnʔɛntˌʃiːdn̩/
hòa, không phân thắng bại
- verbrennen/fɛɐ̯ˈbʁɛnən/
đốt cháy, thiêu rụi
- verhandeln/fɛɐ̯ˈhandl̩n/
đàm phán, thương lượng
- widersprechen/ˌviːdɐˈʃpʁɛçn̩/
phản đối, trái lời
- aggressiv/aɡʁɛˈsiːf/
hung hăng, tấn công
- dieAnkündigung/ˈanˌkʏndɪɡʊŋ/
thông báo, công bố
