Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- indirekt/ˈɪndiˌʁɛkt/
gián tiếp
- derKanton/kanˈtoːn/
bang, tiểu bang
- derKnoten/ˈknoːtn̩/
nút thắt, mắc nối
- kreativ/ˌkʁeaˈtiːf/
sáng tạo, tạo ra
- locken/ˈlɔkn̩/
dụ dỗ, lôi kéo
- derPassagier/ˌpasaˈʒiːɐ̯/
hành khách, người đi
- dasPraktikum/ˈpʁaktikʊm/
thực tập sinh, chương trình thực tập
- professionell/pʁofɛsi̯oˈnɛl/
chuyên nghiệp, chuyên môn
- qualifiziert/kvalifiˈt͡siːɐ̯t/
có năng lực, đủ tiêu chuẩn
- derStich/ʃtɪç/
chích, mũi tên, đường kim
- derVorgang/ˈfoːɐ̯ˌɡaŋ/
quá trình, thủ tục, sự kiện
- abstimmen/ˈapˌʃtɪmən/
bỏ phiếu, điều phối
- auftauchen/ˈaʊ̯fˌtaʊ̯xn̩/
nổi lên, xuất hiện
- derBeleg/bəˈleːk/
hóa đơn, giấy chứng minh
- beschweren/bəˈʃveːʁən/
phàn nàn, than phiền
- besiegen/bəˈziːɡn̩/
chiến thắng, đánh bại
- derBrowser/ˈbʁaʊ̯zɐ/
trình duyệt web
- derDance
vũ điệu, nhạc vũ điệu
- dresdner/ˈdʁeːsdnɐ/
của Dresden, từ Dresden
- elektronisch/elɛkˈtʁoːnɪʃ/
điện tử
- dieFakultät/fakʊlˈtɛːt/
khoa, học viện
- fix/fɪks/
nhanh, mau, xong
- dasGift/ɡɪft/
chất độc
- derHaken/ˈhaːkn̩/
móc, cái móc
