
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
ngọn lửa
có giá trị, hợp lệ
thêm vào
nhà trẻ
hợp pháp
đánh dấu, làm nổi bật
định hướng, tìm phương hướng
nhựa, chất dẻo
loại, kiểu
chỗ ở, nơi trọ
sự giả định, sự đoán
đến, được giao cho
thỉnh thoảng, xen kẽ
dần dần, chậm chạp
trồng trọt, canh tác, phần mở rộng
ánh sáng, chiếu sáng
sử dụng, cách sử dụng
thảo luận, bàn bạc
bong bóng, vết nước
biểu tình, trình diễn
Trộm cắp
động đất
Chủ đề
Cờ