Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Ergebnis/ɛɐ̯ˈɡeːpnɪs/

    kết quả

  • mittlerweile/mɪtlɐˈvaɪ̯lə/

    trong khi đó, hiện nay

  • der
    Politiker/poˈliːtɪkɐ/

    chính trị gia

  • politisch/poˈliːtɪʃ/

    chính trị

  • solch/zɔlç/

    như vậy, loại như vậy

  • der
    Staat/ʃtaːt/

    quốc gia, nhà nước

  • die
    Bedeutung/bəˈdɔɪ̯tʊŋ/

    nghĩa, ý nghĩa

  • europäisch/ˌɔɪ̯ʁoˈpɛːɪʃ/

    châu Âu

  • gefallen/ɡəˈfalən/

    làm hài lòng, thích

  • reichen/ˈʁaɪ̯çn̩/

    để đủ, để đạt được

  • selten/ˈzɛltn̩/

    hiếm khi, hiếm khi

  • unbedingt/ˈʊnbəˌdɪŋt/

    Chắc chắn rồi, chắc chắn

  • die
    Verbindung/fɛɐ̯ˈbɪndʊŋ/

    kết nối, liên kết

  • wenigstens/ˈveːnɪkstn̩s/

    ít nhất

  • der
    Bürger/ˈbʏʁɡɐ/

    công dân

  • die
    Erfahrung/ɛɐ̯ˈfaːʁʊŋ/

    kinh nghiệm

  • funktionieren/fʊŋkt͡si̯oˈniːʁən/

    để hoạt động, để làm việc

  • der
    Kampf/kamp͡f/

    Chiến đấu, Đấu tranh, Chiến đấu

  • die
    Kraft/kʁaft/

    sức mạnh, sức mạnh, lực lượng

  • der
    Präsident/pʁɛziˈdɛnt/

    Chủ tịch

  • der
    Druck/dʁʊk/

    Áp lực

  • entfernen/ɛntˈfɛʁnən/

    để loại bỏ

  • soweit/zoˈvaɪ̯t/

    trong chừng mực

  • bieten/ˈbiːtn̩/

    cúng dường, cung cấp