
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
So sánh
suy nghĩ
cộng đồng, đô thị
Gần gũi, vùng lân cận, gần gũi
ý nghĩa, ý nghĩa, mục đích
trước, trước, trước
thường xuyên, thường xuyên
Văn hóa
Vua
Giải pháp
ra, ra khỏi
phê bình, đánh giá
một số, nhiều
nạn nhân, hy sinh phẩm
vùng, khu vực
kinh tế, quán ăn
dân số
trong đó, ở trong
vòng tròn, huyện, nhóm
thành viên
bài phát biểu, lời nói
câu lạc bộ, hội
đào tạo, giáo dục
chẳng hạn, ví dụ