Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Vergleich/fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯ç/

    So sánh

  • der
    Gedanke/ɡəˈdaŋkə/

    suy nghĩ

  • die
    Gemeinde/ɡəˈmaɪ̯ndə/

    cộng đồng, đô thị

  • die
    Nähe/ˈnɛːə/

    Gần gũi, vùng lân cận, gần gũi

  • der
    Sinn/zɪn/

    ý nghĩa, ý nghĩa, mục đích

  • vorher/ˈfoːɐ̯heːɐ̯/

    trước, trước, trước

  • häufig/ˈhɔɪ̯fɪk/

    thường xuyên, thường xuyên

  • die
    Kultur/kʊlˈtuːɐ̯/

    Văn hóa

  • der
    König/ˈkøːnɪk/

    Vua

  • die
    Lösung/ˈløːzʊŋ/

    Giải pháp

  • heraus/hɛˈʁaʊ̯s/

    ra, ra khỏi

  • die
    Kritik/kʁiˈtiːk/

    phê bình, đánh giá

  • manch/manç/

    một số, nhiều

  • das
    Opfer/ˈɔp͡fɐ/

    nạn nhân, hy sinh phẩm

  • die
    Region/ʁeˈɡi̯oːn/

    vùng, khu vực

  • die
    Wirtschaft/ˈvɪʁtʃaft/

    kinh tế, quán ăn

  • die
    Bevölkerung/bəˈfœlkəʁʊŋ/

    dân số

  • darin/daˈʁɪn/

    trong đó, ở trong

  • der
    Kreis/kʁaɪ̯s/

    vòng tròn, huyện, nhóm

  • das
    Mitglied/ˈmɪtˌɡliːt/

    thành viên

  • die
    Rede/ˈʁeːdə/

    bài phát biểu, lời nói

  • der
    Verein/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯n/

    câu lạc bộ, hội

  • die
    Ausbildung/ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ/

    đào tạo, giáo dục

  • beispielsweise/ˈbaɪ̯ʃpiːlsˌvaɪ̯zə/

    chẳng hạn, ví dụ