Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • mitbekommen/ˈmɪtbəˌkɔmən/

    nhận thức, phát hiện

  • das
    Mittelmeer/ˈmɪtl̩meːɐ̯/

    Biển Địa Trung Hải

  • nice/naɪ̯s/

    đẹp, tuyệt vời

  • die
    Ostsee/ˈɔstˌz̥eː/

    Biển Baltic

  • die
    Partnerschaft/ˈpaʁtnɐʃaft/

    đối tác, quan hệ đối tác

  • das
    Resultat/ˌʁezʊlˈtaːt/

    kết quả

  • die
    Sparkasse/ˈʃpaːɐ̯ˌkasə/

    ngân hàng tiết kiệm

  • stoßen/ˈʃtoːsn̩/

    đẩy, va chạm

  • die
    Verstärkung/fɛɐ̯ˈʃtɛʁkʊŋ/

    tăng cường, hỗ trợ

  • vorübergehend/foˈʁyːbɐˌɡeːənt/

    tạm thời, không lâu dài

  • die
    Anordnung/ˈanˌʔɔʁdnʊŋ/

    sắp xếp, bố trí, chỉ thị

  • das
    Becken/ˈbɛkn̩/

    bể, chậu, hồ bơi

  • die
    Beobachtung/bəˈʔoːbaxtʊŋ/

    quan sát, sự theo dõi

  • die
    Besserung/ˈbɛsəʁʊŋ/

    sự hồi phục, cải thiện

  • die
    Braut/bʁaʊ̯t/

    cô dâu

  • einbauen/ˈaɪ̯nˌbaʊ̯ən/

    lắp đặt, xây dựng vào

  • fliehen/ˈfliːən/

    chạy trốn, tẩu thoát

  • der
    Gastgeber/ˈɡastˌɡeːbɐ/

    chủ nhân, người chủ nhà

  • der
    Hintern/ˈhɪntɐn/

    mông, đít

  • der
    Kaufmann/ˈkaʊ̯fˌman/

    thương gia, người buôn bán

  • die
    Leinwand/ˈlaɪ̯nˌvant/

    vải buồm, lụa vẽ

  • die
    Lücke/ˈlʏkə/

    khoảng trống, chỗ hở

  • der
    Marathon/ˈmaːʁatɔn/

    marathon

  • merkwürdig/ˈmɛʁkˌvʏʁdɪk/

    lạ lùng, kỳ quặc