Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • untereinander/ʊntɐʔaɪ̯ˈnandɐ/

    với nhau

  • die
    Vision/viˈzi̯oːn/

    tầm nhìn

  • wehren/ˈveːʁən/

    chống lại, tự vệ

  • attraktiv/atʁakˈtiːf/

    hấp dẫn

  • aufwachsen/ˈaʊ̯fˌvaksn̩/

    lớn lên

  • bedecken/bəˈdɛkn̩/

    che phủ, bao phủ

  • das
    Camp/kɛmp/

    trại

  • elektrisch/eˈlɛktʁɪʃ/

    điện, điện khí

  • der
    Empfänger/ɛmˈp͡fɛŋɐ/

    người nhận

  • das
    Experiment/ɛkspeʁiˈmɛnt/

    thí nghiệm

  • furchtbar/ˈfʊʁçtbaːɐ̯/

    kinh khủng, khủng khiếp

  • das
    Gedächtnis/ɡəˈdɛçtnɪs/

    trí nhớ

  • gewöhnlich/ɡəˈvøːnlɪç/

    thường, thường xuyên, bình thường

  • heran/hɛˈʁan/

    gần hơn

  • illegal/ˈɪleɡaːl/

    bất hợp pháp

  • islamisch/ɪsˈlaːmɪʃ/

    Hồi giáo

  • körperlich/ˈkœʁpɐlɪç/

    về thể chất, thể xác

  • die
    Nachbarschaft/ˈnaxbaːɐ̯ʃaft/

    khu lân cận, xung quanh

  • nirgends/ˈnɪʁɡn̩t͡s/

    không nơi nào

  • problemlos/pʁoˈbleːmloːs/

    không gặp vấn đề, suôn sẻ

  • schieben/ˈʃiːbn̩/

    đẩy

  • südlich/ˈzyːtlɪç/

    phía nam, miền nam

  • die
    Trauer/tʁaʊ̯ɐ/

    sự buồn bã, nỗi đau buồn

  • das
    Universum/uniˈvɛʁzʊm/

    vũ trụ