Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derVorwurf/ˈfoːɐ̯ˌvʊʁf/
lời chỉ trích, cáo buộc
- weiblich/ˈvaɪ̯plɪç/
nữ tính, nữ giới
- wetten/ˈvɛtn̩/
cược, đặt cược
- dieWurzel/ˈvʊʁt͡sl̩/
rễ, căn
- dieWut/vuːt/
cơn giận dữ, sự tức giận
- entspannt/ɛntˈʃpant/
thư thả, thoải mái
- fern/fɛʁn/
xa, ở cách xa
- genießen/ɡəˈniːsn̩/
tận hưởng, thưởng thức
- heil/haɪ̯l/
nguyên vẹn, không vỡ
- klagen/ˈklaːɡn̩/
than phiền, kiện tụng
- dieMeldung/ˈmɛldʊŋ/
tin tức, bản tin
- derMuslim/ˈmuslim/
người theo đạo Hồi
- nebenbei/neːbm̩ˈbaɪ̯/
miễn là, bây giờ, nhân tiện
- diePower/ˈpaʊ̯ɐ/
sức mạnh, năng lượng
- scheitern/ˈʃaɪ̯tɐn/
thất bại, không thành công
- derSpieltag/ˈʃpiːlˌtaːk/
ngày thi đấu
- dieAgentur/aɡɛnˈtuːɐ̯/
cơ quan, công ty dịch vụ
- dasArgument/aʁɡuˈmɛnt/
lập luận, dẫn chứng
- blind/blɪnt/
mù, mù lòa
- eingehen/ˈaɪ̯nˌɡeːən/
bước vào, đồng ý, thỏa thuận
- derEmpfang/ɛmˈp͡faŋ/
tiếp đón, sự tiếp nhận
- dieKatastrophe/ˌkatasˈtʁoːfə/
thảm họa, tai nạn lớn
- dieLegende/leˈɡɛndə/
huyền thoại, truyền thuyết
- derMangel/ˈmaŋl̩/
sự thiếu, tình trạng thiếu hụt
