Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • verfügbar/fɛɐ̯ˈfyːkbaːɐ̯/

    có sẵn

  • verstärken/fɛɐ̯ˈʃtɛʁkn̩/

    để củng cố, để củng cố

  • das
    Wachstum/ˈvakstuːm/

    Tăng trưởng

  • wirtschaftlich/ˈvɪʁtʃaftlɪç/

    kinh tế, tiết kiệm

  • übel/ˈyːbl̩/

    buồn nôn, xấu, độc ác

  • der
    Account/əˈkaʊ̯nt/

    tài khoản

  • die
    Atmosphäre/atmoˈsfɛːʁə/

    bầu không khí

  • erheben/ɛɐ̯ˈheːbm̩/

    nâng cao, thu thập

  • die
    Ernährung/ɛɐ̯ˈnɛːʁʊŋ/

    dinh dưỡng, chế độ ăn

  • erweitern/ɛɐ̯ˈvaɪ̯tɐn/

    mở rộng, phát triển

  • freiwillig/ˈfʁaɪ̯ˌvɪlɪk/

    tự nguyện, không bắt buộc

  • fördern/ˈfœʁdɐn/

    thúc đẩy, hỗ trợ phát triển

  • garantieren/ɡaʁanˈtiːʁən/

    đảm bảo, cam kết

  • gewöhnen/ɡəˈvøːnən/

    quen, thích nghi

  • der
    Held/hɛlt/

    anh hùng

  • der
    Konflikt/kɔnˈflɪkt/

    xung đột, tranh chấp

  • lächerlich/ˈlɛçɐlɪç/

    buồn cười, ngu ngốc

  • richten/ˈʁɪçtn̩/

    hướng, chỉ, sắp xếp

  • der
    Schneider/ˈʃnaɪ̯dɐ/

    thợ may

  • die
    Umfrage/ˈʊmˌfʁaːɡə/

    cuộc khảo sát, thăm dò ý kiến

  • betonen/bəˈtoːnən/

    nhấn mạnh, nhấn mạnh lại

  • der
    Deal/diːl/

    thỏa thuận, giao dịch

  • die
    Definition/ˌdefiniˈt͡si̯oːn/

    định nghĩa

  • fair/fɛːɐ̯/

    công bằng, công chính