Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • hinein/hɪˈnaɪ̯n/

    into, in (hướng)

  • die
    Kombination/kɔmbinaˈt͡si̯oːn/

    Sự kết hợp

  • national/ˌnat͡si̯oˈnaːl/

    quốc gia

  • der
    Papst/paːpst/

    Giáo hoàng

  • prüfen/ˈpʁyːfn̩/

    để kiểm tra, để kiểm tra

  • der
    Rand/ʁant/

    cạnh, vành, viền

  • der
    Server/ˈsœːvə/

    máy chủ

  • das
    Verbot/fɛɐ̯ˈboːt/

    Cấm, cấm

  • der
    Vortrag/ˈfoːɐ̯ˌtʁaːk/

    Bài giảng, thuyết trình

  • die
    Absicht/ˈapzɪçt/

    Ý ĐỊNH, MỤC ĐÍCH

  • aufstellen/ˈaʊ̯fˌʃtɛlən/

    để thiết lập, để đưa lên

  • der
    Bock/bɔk/

    dê đực, ham muốn (thông tục), thôi thúc

  • der
    Christ/kʁɪst/

    Cơ đốc giáo

  • einführen/ˈaɪ̯nˌfyːʁən/

    giới thiệu, nhập khẩu

  • existieren/ˌɛksɪsˈtiːʁən/

    tồn tại

  • der
    Führer/ˈfyːʁɐ/

    lãnh đạo, hướng dẫn

  • das
    Gefängnis/ɡəˈfɛŋnɪs/

    nhà tù, nhà tù

  • klassisch/ˈklasɪʃ/

    Cổ điển, Cổ điển

  • die
    Lehre/ˈleːʁə/

    giảng dạy, giáo lý, học nghề

  • das
    Management/ˈmɛnɪt͡ʃmənt/

    Quản lý

  • ordentlich/ˈɔʁdn̩tlɪç/

    gọn gàng, có trật tự, đáng kể

  • sichern/ˈzɪçɐn/

    để bảo mật, để tiết kiệm

  • die
    Tat/taːt/

    hành động, hành động

  • der
    Trend/tʁɛnt/

    Xu hướng