Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- diePlattenfirma/ˈplatn̩ˌfɪʁma/
công ty đĩa hát
- dieProjektarbeit/pʁoˈjɛktʔaʁˌbaɪ̯t/
công việc dự án
- dieReparaturarbeit
công việc sửa chữa
- dieRettungsgasse/ˈʁɛtʊŋsˌɡasə/
làn đường ưu tiên khẩn cấp
- dasRodeo/ʁoˈdeːo/
lễ hội rodeo
- schluchzen/ˈʃlʊxt͡sn̩/
nấc nghẹn
- dieSchweigeminute/ˈʃvaɪ̯ɡəmiˌnuːtə/
phút im lặng
- derSplash
cái bắn nước, cái nước bắn lên
- dasStandbild/ˈʃtantˌbɪlt/
tượng, ảnh tĩnh
- dieStartnummer/ˈʃtaʁtˌnʊmɐ/
số áo thi đấu
- suchend/ˈzuːxn̩t/
tìm kiếm
- dieSüdküste/ˈzyːtˌkʏstə/
bờ biển phía nam
- derThymian/ˈtyːmi̯aːn/
húng lủi
- derTrainerwechsel
sự thay đổi huấn luyện viên
- dieTrüffel/ˈtʁʏfl̩/
nấm truffle
- umkreisen/ʊmˈkʁaɪ̯zn̩/
quay quanh, quay tròn
- unbenutzt/ˈʊnbəˌnʊt͡st/
chưa sử dụng, như mới
- vergeuden/fɛɐ̯ˈɡɔɪ̯dn̩/
lãng phí, vung tay quá trán
- dieVollsperrung
đóng cửa hoàn toàn
- dieVorbereitungszeit
thời gian chuẩn bị
- dieWahlfreiheit
quyền tự do lựa chọn
- dieWanderausstellung/ˈvandɐˌʔaʊ̯sʃtɛlʊŋ/
triển lãm lưu động
- winterlich/ˈvɪntɐlɪç/
như mùa đông, có tính chất mùa đông
- derZahltag/ˈt͡saːlˌtaːk/
ngày trả lương
