Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Plattenfirma/ˈplatn̩ˌfɪʁma/

    công ty đĩa hát

  • die
    Projektarbeit/pʁoˈjɛktʔaʁˌbaɪ̯t/

    công việc dự án

  • die
    Reparaturarbeit

    công việc sửa chữa

  • die
    Rettungsgasse/ˈʁɛtʊŋsˌɡasə/

    làn đường ưu tiên khẩn cấp

  • das
    Rodeo/ʁoˈdeːo/

    lễ hội rodeo

  • schluchzen/ˈʃlʊxt͡sn̩/

    nấc nghẹn

  • die
    Schweigeminute/ˈʃvaɪ̯ɡəmiˌnuːtə/

    phút im lặng

  • der
    Splash

    cái bắn nước, cái nước bắn lên

  • das
    Standbild/ˈʃtantˌbɪlt/

    tượng, ảnh tĩnh

  • die
    Startnummer/ˈʃtaʁtˌnʊmɐ/

    số áo thi đấu

  • suchend/ˈzuːxn̩t/

    tìm kiếm

  • die
    Südküste/ˈzyːtˌkʏstə/

    bờ biển phía nam

  • der
    Thymian/ˈtyːmi̯aːn/

    húng lủi

  • der
    Trainerwechsel

    sự thay đổi huấn luyện viên

  • die
    Trüffel/ˈtʁʏfl̩/

    nấm truffle

  • umkreisen/ʊmˈkʁaɪ̯zn̩/

    quay quanh, quay tròn

  • unbenutzt/ˈʊnbəˌnʊt͡st/

    chưa sử dụng, như mới

  • vergeuden/fɛɐ̯ˈɡɔɪ̯dn̩/

    lãng phí, vung tay quá trán

  • die
    Vollsperrung

    đóng cửa hoàn toàn

  • die
    Vorbereitungszeit

    thời gian chuẩn bị

  • die
    Wahlfreiheit

    quyền tự do lựa chọn

  • die
    Wanderausstellung/ˈvandɐˌʔaʊ̯sʃtɛlʊŋ/

    triển lãm lưu động

  • winterlich/ˈvɪntɐlɪç/

    như mùa đông, có tính chất mùa đông

  • der
    Zahltag/ˈt͡saːlˌtaːk/

    ngày trả lương

258 / 269