
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Doanh nhân, doanh nhân
tội phạm
thay đổi, thay đổi
len
Thay đổi
Tổng quan
Nhà tuyển dụng
để xây dựng
đồng hành cùng
cần thiết, yêu cầu
Chủ sở hữu
Bài viết
thảo luận, bàn bạc
sự kiện, thực tế
đại học, trường cao đẳng
chỉ trích, phê bình
phẫu thuật, ca phẫu thuật
linh mục, mục sư
chăm sóc, điều dưỡng
tiểu sử, hồ sơ
đài phát sóng, kênh truyền hình
người chiến thắng, người thắng cuộc
hợp lý, có ý nghĩa, tữ tế
thống kê