Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derDurchzug/ˈdʊʁçˌt͡suːk/
Bản nháp
- derFlieder/ˈfliːdɐ/
hoa cà
- dasGadget/ˈɡæd͡ʒɪt/
Tiện ích
- derGehilfe/ɡəˈhɪlfə/
trợ lý, người trợ giúp
- dieGeografie/ˌɡeoɡʁaˈfiː/
Địa lý
- derGlücksbringer/ˈɡlʏksˌbʁɪŋɐ/
Bùa may mắn, linh vật
- grell/ɡʁɛl/
chói mắt, chói tai, sặc sỡ
- grünlich/ˈɡʁyːnlɪç/
màu xanh lục
- derGymnasiast/ɡʏmnaˈzi̯ast/
học sinh trung học (Học sinh Gymnasium)
- dasHinterzimmer/ˈhɪntɐˌt͡sɪmɐ/
Phòng sau
- hoffnungsvoll/ˈhɔfnʊŋsˌfɔl/
Hy vọng
- derInfekt/ɪnˈfɛkt/
Nhiễm trùng
- isländisch/ˈiːslɛndɪʃ/
Tiếng Iceland
- dieKakerlake/kakɐˈlaːkə/
gián
- dieKrümmung/ˈkʁʏmʊŋ/
Độ cong, uốn cong
- derKäpt'n
Thuyền trưởng (thông tục)
- derLandesteil/ˈlandəsˌtaɪ̯l/
một phần đất nước
- dasLandleben/ˈlantˌleːbn̩/
đời sống nông thôn
- derLorbeer/ˈlɔʁˌbeːɐ̯/
lá nguyệt quế, lá laurus
- dasMagma/ˈmaɡma/
magma
- dieMitnahme/ˈmɪtˌnaːmə/
mang theo, sự mang đi
- derModellbau
mô hình, xây dựng mô hình
- dieNachtzeit/ˈnaxtˌt͡saɪ̯t/
thời gian ban đêm
- dasNashorn/ˈnaːsˌhɔʁn/
tê giác
