Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • dazugeben/daˈt͡suːˌɡeːbn̩/

    để thêm (vào một cái gì đó đã có ở đó)

  • duzen/ˈduːt͡sn̩/

    để sử dụng "du" không chính thức (để giải quyết không chính thức)

  • die
    Eigentümerin/ˈaɪ̯ɡəntyːməʁɪn/

    chủ sở hữu nữ

  • die
    Eingangshalle/ˈaɪ̯nɡaŋsˌhalə/

    sảnh vào, sảnh

  • der
    Einkäufer

    Người mua, người mua (nam)

  • der
    Eiswürfel/ˈaɪ̯sˌvʏʁfl̩/

    Đá viên

  • die
    Fahrweise

    Phong cách lái xe

  • das
    Freibier/ˈfʁaɪ̯ˌbiːɐ̯/

    bia miễn phí

  • das
    Freilichtmuseum/ˈfʁaɪ̯lɪçtmuˌzeːʊm/

    Bảo tàng ngoài trời

  • die
    Gastgeberin/ˈɡastˌɡeːbəʁɪn/

    #CONNECT!

  • geigen/ˈɡaɪ̯ɡn̩/

    để chơi violin

  • gemeint/ɡəˈmaɪ̯nt/

    có nghĩa là, dự định

  • gerettet/ɡəˈʁɛtət/

    được cứu, được giải cứu

  • die
    Geschäftsreise/ɡəˈʃɛft͡sˌʁaɪ̯zə/

    Chuyến công tác

  • der
    Gibs

    thạch cao, thạch cao

  • das
    Glashaus/ˈɡlaːsˌhaʊ̯s/

    nhà kính

  • der
    Grünkohl/ˈɡʁyːnˌkoːl/

    cải xoăn

  • das
    Homeoffice/ˈhɔʊ̯mˌʔɔfɪs/

    làm việc ở nhà, văn phòng tại nhà

  • der
    Hurricane

    bão tố

  • das
    Häkchen/ˈhɛːkçən/

    dấu tích, dấu check

  • der
    Inch/ɪnt͡ʃ/

    inches, inh

  • die
    Jahreshälfte/ˈjaːʁəsˌhɛlftə/

    nửa năm, sáu tháng

  • der
    Kautschuk/ˈkaʊ̯t͡ʃʊk/

    cao su

  • die
    Klugheit/ˈkluːkhaɪ̯t/

    sự khôn ngoan, khôn sáng suốt