Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • entgegengesetzt/ɛntˈɡeːɡn̩ɡəˌzɛt͡st/

    đối lập, trái ngược

  • flink/flɪŋk/

    nhanh nhẹn, linh hoạt

  • der
    Frauenarzt/ˈfʁaʊ̯ənˌʔaːɐ̯t͡st/

    bác sĩ phụ khoa

  • der
    Föhn/føːn/

    máy sấy tóc, gió föhn

  • gedeckt/ɡəˈdɛkt/

    trải bàn, được che phủ, màu nhạt

  • die
    Gesamtsumme/ɡəˈzamtˌzʊmə/

    tổng cộng, tổng số

  • der
    Haarausfall/ˈhaːɐ̯ʔaʊ̯sˌfal/

    rụng tóc

  • Happen/ˈhapn̩/

    miếng nhỏ, cơm, miếng gặm

  • der
    Happen/ˈhapn̩/

    miếng nhỏ, cơm, miếng gặm

  • die
    Heizkosten/ˈhaɪ̯t͡sˌkɔstn̩/

    chi phí sưởi ấm, chi phí hệ thống sưởi

  • innerorts/ˈɪnɐˌʔɔʁt͡s/

    trong thành phố, nội thành

  • der
    Kinostart/ˈkiːnoˌʃtaʁt/

    ra mắt rạp chiếu phim, công chiếu

  • der
    Kontrolleur/kɔntʁɔˈløːɐ̯/

    người kiểm tra

  • das
    Kunststück/ˈkʊnstˌʃtʏk/

    kỹ năng, thủ thuật

  • lateinamerikanisch/laˈtaɪ̯nʔameʁiˌkaːnɪʃ/

    Mỹ Latinh, Nam Mỹ

  • Manual/manuˈaːl/

    sách hướng dẫn, hướng dẫn sử dụng

  • maskulin/ˌmaskuˈliːn/

    nam tính, đặc trưng của nam giới

  • die
    Meerjungfrau/ˈmeːɐ̯jʊŋˌfʁaʊ̯/

    nàng tiên cá

  • der
    Ortsverband

    chi hội địa phương, tổ chức địa phương

  • das
    Penthouse/ˈpɛnthaʊ̯s/

    penthouse, căn hộ trên cùng

  • der
    Pluspunkt/ˈplʊsˌpʊŋkt/

    điểm cộng, lợi thế

  • die
    Polizeiarbeit

    công tác cảnh sát, công việc cảnh sát

  • der
    Polizeischutz/poliˈt͡saɪ̯ˌʃʊt͡s/

    sự bảo vệ cảnh sát

  • die
    Reisekosten/ˈʁaɪ̯zəˌkɔstn̩/

    chi phí du lịch, chi phí đi lại