Brottin

Học tập

Trang chủLộ trìnhNgữ phápLuyện từChính tảLuyện nói cùng AILuyện viết cùng AILuyện thiTạo bộ từ vựng bằng AISự kiệnÔn tập

Cộng đồng

Mạng xã hội BrottinCửa hàngThư viện của tôiTừ vựng được chia sẻCài đặt
Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Krücke/ˈkʁʏkə/

    nạng, gậy nạng

  • die
    Kunstausstellung

    triển lãm nghệ thuật

  • das
    Lagerhaus/ˈlaːɡɐˌhaʊ̯s/

    nhà kho, kho lưu trữ

  • die
    Laube/ˈlaʊ̯bə/

    phòng kính, nhà kính, khoảng trồng dây leo

  • mitkriegen/ˈmɪtˌkʁiːɡn̩/

    nhận ra, chú ý, hiểu được

  • die
    Mittellinie/ˈmɪtl̩ˌliːni̯ə/

    đường giữa, đường trung tâm

  • der
    Musikant/muziˈkant/

    nhạc sĩ, người chơi nhạc

  • die
    Pianistin/pi̯aˈnɪstɪn/

    nữ nghệ sĩ piano, nữ phiên

  • das
    Pult/pʊlt/

    bàn giảng, bục giảng

  • die
    Redewendung/ˈʁeːdəˌvɛndʊŋ/

    thành ngữ, cách nói

  • Rendezvous/ʁɑ̃deˈvuː/

    cuộc hẹn gặp, buổi gặp

  • rührend/ˈʁyːʁənt/

    đẫm cảm xúc, xúc động, lay động

  • das
    Sachbuch/ˈzaxˌbuːx/

    sách khoa học, sách chuyên đề

  • die
    Schreibmaschine/ˈʃʁaɪ̯pmaˌʃiːnə/

    máy đánh chữ, máy viết chữ

  • das
    Skispringen/ˈʃiːˌʃpʁɪŋən/

    môn nhảy tuyết, môn trượt nhảy

  • der
    Speicherplatz/ˈʃpaɪ̯çɐˌplat͡s/

    không gian lưu trữ, dung lượng lưu trữ

  • sprühen/ˈʃpʁyːən/

    phun, tỏa sáng

  • der
    Startplatz/ˈʃtaʁtˌplat͡s/

    vị trí xuất phát

  • der
    Strudel/ˈʃtʁuːdl̩/

    strudel, xoáy nước

  • das
    Tandem/ˈtandɛm/

    xe đạp hai chỗ

  • die
    Truhe/ˈtʁuːə/

    rương, tủ gỗ

  • die
    Unfallstelle/ˈʊnfalˌʃtɛlə/

    hiện trường tai nạn

  • unnütz/ˈʊnˌnʏt͡s/

    vô ích, vô dụng

  • unvorbereitet/ˈʊnfoːɐ̯bəˌʁaɪ̯tət/

    chưa chuẩn bị

204 / 269