
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
tỷ lệ, cân đối
mắc bẫy, bị lừa
bắt đầu mùa giải
chóng mặt, hoa mắt
để đổ
Cấp trung học
hệ mặt trời
Tấm bạt lò xo
phi logic
#CONNECT!
bỏ học, quên (một kỹ năng)
Dân ca
Không thấm nước
Thể thao mùa đông
Báo hàng tuần
trùng hợp
Giao thông tàu hỏa
Giờ buổi tối
để lau sạch, để lau sạch
Hấp dẫn, hấp dẫn
Cơ quan việc làm
gạt tàn
để dọn dẹp, để làm trống
quyến rũ