Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- dieGraphik/ˈɡʁaːfɪk/
hình ảnh, đồ họa
- haarig/ˈhaːʁɪk/
lông, có nhiều lông
- dasHeimatmuseum/ˈhaɪ̯matmuˌzeːʊm/
bảo tàng lịch sử địa phương
- dieHerberge/ˈhɛʁbɛʁɡə/
nhà trọ, khách sạn nhỏ
- instand/ɪnˈʃtant/
sửa chữa tốt, chức năng
- dieJahreszahl/ˈjaːʁəsˌt͡saːl/
năm (số), ngày
- dieKommissarin/kɔmɪˈsaːʁɪn/
Ủy viên (nữ)
- dieLawine/laˈviːnə/
tuyết lở
- dasLeerzeichen/ˈleːɐ̯ˌt͡saɪ̯çn̩/
space (ký tự)
- dasMett/mɛt/
thịt lợn băm (sống)
- dasOpernhaus/ˈoːpɐnˌhaʊ̯s/
Nhà hát lớn
- diePensionierung/paŋzi̯oˈniːʁʊŋ/
Nghỉ hưu
- polieren/poˈliːʁən/
để đánh bóng
- diePosaune/poˈzaʊ̯nə/
kèn trombone
- dieRebe/ˈʁeːbə/
cây nho
- derRiesling/ˈʁiːslɪŋ/
Riesling (một loại rượu vang trắng)
- dasSalzwasser/ˈzalt͡sˌvasɐ/
nước mặn
- derSchnurrbart/ˈʃnʊʁˌbaːɐ̯t/
ria mép
- derSchulunterricht/ˈʃuːlʔʊntɐˌʁɪçt/
Bài học ở trường
- schärfen/ˈʃɛʁfn̩/
để mài sắc
- derSpeisesaal/ˈʃpaɪ̯zəˌzaːl/
Phòng ăn
- tagen/ˈtaːɡn̩/
gặp gỡ, triệu tập
- ungenügend/ˈʊnɡəˌnyːɡn̩t/
không đủ, không đầy đủ
- derVokal/voˈkaːl/
nguyên âm
