
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
hình ảnh, đồ họa
lông, có nhiều lông
bảo tàng lịch sử địa phương
nhà trọ, khách sạn nhỏ
sửa chữa tốt, chức năng
năm (số), ngày
Ủy viên (nữ)
tuyết lở
space (ký tự)
thịt lợn băm (sống)
Nhà hát lớn
Nghỉ hưu
để đánh bóng
kèn trombone
cây nho
Riesling (một loại rượu vang trắng)
nước mặn
ria mép
Bài học ở trường
để mài sắc
Phòng ăn
gặp gỡ, triệu tập
không đủ, không đầy đủ
nguyên âm