
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
tuyệt vời, tuyệt diệu
vành bánh xe, mâm xe
liên hoan phim
gói cước trả phí cố định, giá treo
bình nhỏ, lọ nhỏ
tự do sáng tác, nhảy tự do
cái phí
sơ, râu, cảm biến
đã thay đổi, đã sửa đổi
ý tưởng cơ bản, ý chính
mã phiếu giảm giá, mã khuyến mại
yến mạch
cơn bão tấn công
tháp nhà thờ
vay, cho mượn
có giới hạn
tách rời, giải phóng
lời bài hát
quản lý nữ, trưởng phòng nữ
vắt sữa
căn hộ cho thuê
hội âm nhạc
cắt cỏ
gần, lân cận