Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Highschool

    trường trung học

  • hilfsbereit/ˈhɪlfsbəˌʁaɪ̯t/

    sẵn sàng giúp đỡ, tốt bụng

  • interviewen/ɪntɐˈvjuːən/

    phỏng vấn

  • klarkommen/ˈklaːɐ̯ˌkɔmən/

    thích ứng, ứng phó, thành công

  • die
    Klippe/ˈklɪpə/

    vách đá, vách núi

  • die
    Menschenmenge/ˈmɛnʃn̩ˌmɛŋə/

    đám đông

  • der
    Misserfolg/ˈmɪsʔɛɐ̯ˌfɔlk/

    thất bại, tổn thất

  • die
    Motorhaube/ˈmoːtoːɐ̯ˌhaʊ̯bə/

    cái nắp ca-pô

  • das
    Mus/muːs/

    tương, mứt, sinh tố

  • die
    Oberschule/ˈoːbɐˌʃuːlə/

    trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông

  • der
    Pardon/paʁˈdɔŋ/

    xin lỗi, xin phép

  • der
    Prospekt/pʁoˈspɛkt/

    tờ quảng cáo, tài liệu giới thiệu

  • der
    Schiri/ˈʃiːʁi/

    trọng tài

  • der
    Schlitz/ʃlɪt͡s/

    khe hở, lỗ nhỏ

  • die
    Schulbildung/ˈʃuːlˌbɪldʊŋ/

    giáo dục, học vấn

  • der
    Simulator/zimuˈlaːtoːɐ̯/

    máy mô phỏng

  • skandinavisch/skandiˈnaːvɪʃ/

    Scandinavia, thuộc Scandinavia

  • die
    Steigung/ˈʃtaɪ̯ɡʊŋ/

    độ dốc, sự thượng dốc

  • der
    Strafraum/ˈʃtʁaːfˌʁaʊ̯m/

    vùng cấm địa

  • studentisch/ʃtuˈdɛntɪʃ/

    của sinh viên, sinh viên

  • das
    Telegramm/teleˈɡʁam/

    điện tín

  • tolerant/toləˈʁant/

    khoan dung, chịu đựng

  • unregelmässig/ˈʊnʁeːɡl̩ˌmɛːsɪk/

    không đều đặn, lệch lạc

  • das
    Veilchen/ˈfaɪ̯lçən/

    hoa tím, hoa violet