
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
lớp phủ, topping, phủ
sự an tâm, sự xoa dịu
sự hư hỏng, thiệt hại
bó, nắm, cụm
gộp, tập hợp, liên kết
hoạt hình, tranh hoạt hình
cư dân làng quê, người sống ở làng
đông lạnh, làm đông
nhà khám phá
dỡ hàng, xả
thực nghiệm, làm thí nghiệm
không lỗi, hoàn hảo
cờ
được quy định, có kỷ luật
nữ anh hùng
nhịp tim
đặt lên, để dứng
khúc gỗ, cục, miếng
hành lang
học viên thực tập, tập thợ
nữ thạc sĩ, nữ nhà vô địch
trung tâm thị trấn, lõi làng
Đông Âu, từ Đông Âu
hộp mực, hộp đạn