Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Ausstellung/ˈaʊ̯sˌʃtɛlʊŋ/

    Triển lãm, trưng bày

  • die
    Falle/ˈfalə/

    bẫy

  • der
    Frieden/ˈfʁiːdn̩/

    hòa bình

  • die
    Gelegenheit/ɡəˈleːɡn̩haɪ̯t/

    cơ hội, dịp

  • hauptsächlich/ˈhaʊ̯ptˌzɛçlɪç/

    chủ yếu, chủ yếu

  • der
    Lauf/laʊ̯f/

    Khóa học

  • die
    Milliarde/mɪˈli̯aʁdə/

    tỷ

  • möglicherweise/ˈmøːklɪçɐˈvaɪ̯zə/

    có thể

  • die
    Strecke/ˈʃtʁɛkə/

    Khoảng cách

  • die
    Aussage/ˈaʊ̯sˌzaːɡə/

    Tuyên bố, khẳng định

  • extra/ˈɛkstʁa/

    thêm, bổ sung

  • genannt/ɡəˈnant/

    được gọi, được đặt tên

  • leiden/ˈlaɪ̯dn̩/

    đau khổ

  • die
    Not/noːt/

    Nhu cầu, Đau khổ, Khẩn cấp

  • die
    Presse/ˈpʁɛsə/

    Báo chí (Phương tiện), Báo chí (Máy)

  • die
    Produktion/pʁodʊkˈt͡si̯oːn/

    Sản xuất

  • selbstverständlich/ˈzɛlpstfɛɐ̯ˌʃtɛntlɪç/

    Hiển nhiên, tất nhiên là hiển nhiên

  • die
    Sendung/ˈzɛndʊŋ/

    phát sóng, giao hàng

  • sicherlich/ˈzɪçɐˌlɪç/

    chắc chắn, chắc chắn

  • die
    Wissenschaft/ˈvɪsn̩ʃaft/

    Khoa học

  • das
    Wunder/ˈvʊndɐ/

    Phép màu, kỳ diệu

  • der
    Bedarf/bəˈdaʁf/

    Nhu cầu, nhu cầu

  • die
    Bedingung/bəˈdɪŋʊŋ/

    Điều kiện

  • die
    Einführung/ˈaɪ̯nˌfyːʁʊŋ/

    Giới thiệu