Từ vựng
🌳
Từ vựng mở rộng B1
B1All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- unglaublich/ʊnˈɡlaʊ̯plɪç/
không thể tin được
- dieWaffe/ˈvafə/
Vũ khí
- derBezug/bəˈt͡suːk/
Tham khảo, quan hệ
- dasFinale/fiˈnaːlə/
Chung kết
- derLeiter/ˈlaɪ̯tɐ/
Thủ lĩnh, Trưởng (Nam)
- dieVerwendung/fɛɐ̯ˈvɛndʊŋ/
Sử dụng, ứng dụng
- dieWirkung/ˈvɪʁkʊŋ/
hiệu ứng, tác động
- dieAusgabe/ˈaʊ̯sˌɡaːbə/
chi phí, phiên bản, đầu ra
- betragen/bəˈtʁaːɡn̩/
để tương đương, để cư xử
- derJude/ˈjuːdə/
Do Thái (nam)
- derKommentar/kɔmɛnˈtaːɐ̯/
Bình luận
- dieReligion/ʁeliˈɡi̯oːn/
Tôn giáo
- dieVeranstaltung/fɛɐ̯ˈʔanʃtaltʊŋ/
sự kiện, chức năng
- verändern/fɛɐ̯ˈʔɛndɐn/
để thay đổi, để thay đổi
- übernehmen/yːbɐˈneːmən/
tiếp quản, giả định
- derAngriff/ˈanˌɡʁɪf/
tấn công, tấn công
- einig/ˈaɪ̯nɪk/
đoàn kết, đồng ý
- dieForschung/ˈfɔʁʃʊŋ/
Nghiên cứu
- dieGrundlage/ˈɡʁʊntˌlaːɡə/
cơ sở, nền tảng
- dieKarriere/kaˈʁi̯eːʁə/
Sự nghiệp
- dieSeele/ˈzeːlə/
Linh hồn
- derStrom/ʃtʁoːm/
dòng điện, điện, sông
- treten/ˈtʁeːtn̩/
để bước, để đá
- abschliessen/ˈapˌʃliːsn̩/
để khóa, kết luận, hoàn thành
