
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
trực thăng
vô vọng
Tức thì
phối hợp
Mỹ phẩm
Niềm vui của cuộc sống
Khóa học
ngọn hải đăng
hợp đồng thuê nhà
đại dịch
sự cố, trục trặc
phần trăm, tỷ lệ phần trăm
sự trả lại, hoàn trả
máy quét
riêng biệt, tách biệt
trang web, website
chân đế, bệ đỡ
sân khấu
vuốt ve, xoa
theo hợp đồng, hợp đồng
gây nhầm lẫn, khó hiểu
trang trí, trang hoàng
sáp
sự hạ nhiệt, làm mát