Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • hinüber/hɪˈnyːbɐ/

    sang bên kia, qua lại

  • das
    Intro/ˈɪntʁo/

    phần mở đầu

  • irisch/ˈiːʁɪʃ/

    Ireland, người Ireland

  • die
    Kapsel/ˈkapsl̩/

    viên nang, nang

  • der
    Komfort/kɔmˈfoːɐ̯/

    sự thoải mái, tiện nghi

  • der
    Komiker/ˈkoːmɪkɐ/

    diễn viên hài, người hài kịch

  • das
    Landhaus/ˈlantˌhaʊ̯s/

    nhà ngoại ô, nhà vườn

  • das
    Lenkrad/ˈlɛŋkˌʁaːt/

    tay lái, vô lăng

  • die
    Linse/ˈlɪnzə/

    thấu kính, thị

  • lässig/ˈlɛsɪk/

    bình thản, thoải mái

  • der
    Mathematiker/matəˈmaːtɪkɐ/

    nhà toán học

  • das
    Moor/moːɐ̯/

    đất lầy, đất tầm

  • nordisch/ˈnɔʁdɪʃ/

    Bắc Âu, phương Bắc

  • der
    Obdachlose/ˈɔpdaxˌloːzə/

    người vô gia cư

  • der
    Officer

    viên chức, sĩ quan

  • optional/ɔpt͡si̯oˈnaːl/

    tùy chọn, không bắt buộc

  • pinkeln/ˈpɪŋkl̩n/

    đi tiểu

  • die
    Pose/ˈpoːzə/

    tư thế, dáng

  • der
    Rundgang/ˈʁʊntˌɡaŋ/

    cuộc đi vòng quanh, tour

  • das
    Running

    chạy bộ

  • der
    Schulabschluss/ˈʃuːlʔapˌʃlʊs/

    bằng tốt nghiệp, chứng chỉ trung học

  • das
    Shooting/ˈʃuːtɪŋ/

    buổi chụp ảnh, chụp hình

  • die
    Skizze/ˈskɪt͡sə/

    bản vẽ, phác thảo

  • der
    Starter/ˈʃtaʁtɐ/

    máy khởi động