
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
sang bên kia, qua lại
phần mở đầu
Ireland, người Ireland
viên nang, nang
sự thoải mái, tiện nghi
diễn viên hài, người hài kịch
nhà ngoại ô, nhà vườn
tay lái, vô lăng
thấu kính, thị
bình thản, thoải mái
nhà toán học
đất lầy, đất tầm
Bắc Âu, phương Bắc
người vô gia cư
viên chức, sĩ quan
tùy chọn, không bắt buộc
đi tiểu
tư thế, dáng
cuộc đi vòng quanh, tour
chạy bộ
bằng tốt nghiệp, chứng chỉ trung học
buổi chụp ảnh, chụp hình
bản vẽ, phác thảo
máy khởi động