Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • das
    Baujahr/ˈbaʊ̯ˌjaːɐ̯/

    năm xây dựng

  • die
    Befestigung/bəˈfɛstɪɡʊŋ/

    sự cố định, sự gia cố

  • beugen/ˈbɔɪ̯ɡn̩/

    cúi, uốn cong, liên hợp

  • der
    Bube/ˈbuːbə/

    lá bài J, lá bài hạ

  • das
    Handgelenk/ˈhantɡəˌlɛŋk/

    cổ tay

  • iranisch/iˈʁaːnɪʃ/

    Iran, của Iran

  • der
    Kahn/kaːn/

    thuyền phẳng, ghe

  • das
    Kinn/kɪn/

    cái cằm

  • die
    Lehne/ˈleːnə/

    tựa lưng, lưng ghế

  • die
    Mediathek/mediaˈteːk/

    thư viện đa phương tiện

  • das
    Modul/moˈduːl/

    mô-đun, khối học phần

  • die
    Macht/maxt/

    quyền lực, sức mạnh

  • optimieren/ɔptiˈmiːʁən/

    tối ưu hóa

  • organisch/ɔʁˈɡaːnɪʃ/

    hữu cơ, tự nhiên

  • ostdeutsch/ˈɔstˌdɔɪ̯tʃ/

    của Đông Đức

  • der
    Panther/ˈpantɐ/

    báo sư tử

  • der
    Putz/pʊt͡s/

    vữa, sơn tường

  • der
    Putz/pʊt͡s/

    vữa, sơn tường

  • der
    Rettungsdienst/ˈʁɛtʊŋsdiːnst/

    dịch vụ cứu hộ, cứu nạn

  • der
    Screen/skʁiːn/

    màn hình

  • ungeeignet/ˈʊnɡəˌʔaɪ̯ɡnət/

    không thích hợp, không phù hợp

  • die
    Unzufriedenheit/ˈʊnt͡suˌfʁiːdn̩haɪ̯t/

    sự không hài lòng

  • das
    Versteck/fɛɐ̯ˈʃtɛk/

    nơi trốn, chỗ ẩn nấp

  • verwöhnen/fɛɐ̯ˈvøːnən/

    chiều chuộng, làm hư hỏng