
All 6449 B1 German words from the frequency dataset.
6449 thẻ · 6449 mới
lâm tặc, người quản lý rừng
tạo hình, định hình, hình thành
violinist, người chơi vĩ cầm
thói quen, tập quán
trường trung học cơ sở
sách nói
reo hò, reo vui
thủ công, bằng tay
thị trường
nữ dẫn chương trình, nữ người dẫn
trong nhiều tháng, cả tháng trời
học thêm, dạy kèm
xe cổ, xe cổ điển
sứ, đồ sứ
sần, nhám, thô ráp
khắp nơi, hoàn toàn, xung quanh
sân chơi, sân bóng
bệnh viện
vang, phát ra tiếng
đường vòng
ma cà rồng
trộn, pha trộn
lợi thế, ưu điểm
hàng chục, rất nhiều