Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Förster/ˈfœʁstɐ/

    lâm tặc, người quản lý rừng

  • formen/ˈfɔʁmən/

    tạo hình, định hình, hình thành

  • der
    Geiger/ˈɡaɪ̯ɡɐ/

    violinist, người chơi vĩ cầm

  • die
    Gewohnheit/ɡəˈvoːnhaɪ̯t/

    thói quen, tập quán

  • die
    Hauptschule/ˈhaʊ̯ptˌʃuːlə/

    trường trung học cơ sở

  • das
    Hörbuch/ˈhøːɐ̯ˌbuːx/

    sách nói

  • jubeln/ˈjuːbl̩n/

    reo hò, reo vui

  • manuell/manuˈɛl/

    thủ công, bằng tay

  • der
    Market

    thị trường

  • die
    Moderatorin/modeʁaˈtoːʁɪn/

    nữ dẫn chương trình, nữ người dẫn

  • monatelang/ˈmoːnatəˌlaŋ/

    trong nhiều tháng, cả tháng trời

  • die
    Nachhilfe/ˈnaːxˌhɪlfə/

    học thêm, dạy kèm

  • der
    Oldtimer/ˈoːltˌtaɪ̯mɐ/

    xe cổ, xe cổ điển

  • das
    Porzellan/pɔʁt͡sɛˈlaːn/

    sứ, đồ sứ

  • rau/ʁaʊ̯/

    sần, nhám, thô ráp

  • rundum/ʁʊntˈʔʊm/

    khắp nơi, hoàn toàn, xung quanh

  • das
    Spielfeld/ˈʃpiːlˌfɛlt/

    sân chơi, sân bóng

  • das
    Spital/ʃpiˈtaːl/

    bệnh viện

  • tönen/ˈtøːnən/

    vang, phát ra tiếng

  • der
    Umweg/ˈʊmˌveːk/

    đường vòng

  • der
    Vampir/vamˈpiːɐ̯/

    ma cà rồng

  • vermischen/fɛɐ̯ˈmɪʃn̩/

    trộn, pha trộn

  • der
    Vorzug/ˈfoːɐ̯ˌt͡suːk/

    lợi thế, ưu điểm

  • zig/t͡sɪk/

    hàng chục, rất nhiều