Từ vựng
🌳

Từ vựng mở rộng B1

B1

All 6449 B1 German words from the frequency dataset.

6449 thẻ · 6449 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Ablenkung/ˈapˌlɛŋkʊŋ/

    sự xao nhãng, sự chú ý lạc hướng

  • die
    Beschaffung/bəˈʃafʊŋ/

    việc mua sắm, sự thu mua

  • der
    Biathlon/ˈbiːatlɔn/

    biathlon, môn thi đấu kết hợp chạy và bắn súng

  • der
    Bip

    tiếng tít, tiếng bíp

  • der
    Blogger/ˈblɔɡɐ/

    Blogger

  • der
    Boulevard/buləˈvaːɐ̯/

    Đại lộ

  • die
    Bundespolizei/ˈbʊndəspoliˌt͡saɪ̯/

    Cảnh sát liên bang

  • der
    Bunker/ˈbʊŋkɐ/

    boongke

  • durchziehen/ˈdʊʁçˌt͡siːən/

    để kéo qua, để đi qua

  • das
    Ebook

    Sách điện tử

  • einsperren/ˈaɪ̯nˌʃpɛʁən/

    nhốt, bỏ tù

  • erkunden/ɛɐ̯ˈkʊndn̩/

    khám phá, trinh sát

  • der
    Fels/fɛls/

    đá, vách đá

  • die
    Fortbildung

    Đào tạo nâng cao, phát triển chuyên môn

  • die
    Geographie/ˌɡeoɡʁaˈfiː/

    Địa lý

  • der
    Geschäftsmann/ɡəˈʃɛft͡sˌman/

    Doanh nhân

  • getrennt/ɡəˈtʁɛnt/

    Tách biệt, tách biệt

  • gewonnen/ɡəˈvɔnən/

    thắng, đạt được

  • die
    Handvoll/ˈhantˌfɔl/

    một nắm

  • der
    Klient/kliˈɛnt/

    Khách hàng

  • lachend/laxn̩t/

    cười

  • das
    Mikro/ˈmiːkʁo/

    Mic (Micrô)

  • montieren/mɔnˈtiːʁən/

    để lắp ráp, lắp, cài đặt

  • das
    Pärchen/ˈpɛːɐ̯çən/

    Cặp đôi