
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
hoạt động giải trí, hoạt động vui chơi
ngáp
hạt phỉ, hạt dẻ cười
dép nhà, dép
kẹo mút, kẹo que
quả trứng Phục sinh, quả trứng lễ Phục sinh
xe cảnh sát
bãi biển cát, bãi cát
tua vít, tuốc nơ vít
khăn ăn, khăn lau miệng
kỳ nghỉ trượt tuyết, tour trượt tuyết
tiệm giặt, tiệm giặt công cộng
để dọn dẹp, để dọn dẹp bàn
Người đưa thư
nhờn, béo
trái cây
Nhà liền kề
dù che nắng
dưa hấu
ngón chân
rửa chén, rửa
để thắt dây an toàn
bàn ủi (cho quần áo)
màu xanh đậm