Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Jogginghose/ˈd͡ʒɔɡɪŋˌhoːzə/

    quần thể thao, quần dài thoải mái

  • die
    Lemon

    chanh

  • siebenjährig/ˈziːbn̩ˌjɛːʁɪk/

    bảy tuổi

  • die
    Tanke/ˈtaŋkə/

    trạm xăng

  • verspäten/fɛɐ̯ˈʃpɛːtn̩/

    bị trễ giờ, trễ hẹn

  • die
    Vorspeise/ˈfoːɐ̯ˌʃpaɪ̯zə/

    món khai vị

  • abmelden/ˈapˌmɛldn̩/

    đăng xuất, hủy đăng ký

  • das
    Brettspiel/ˈbʁɛtˌʃpiːl/

    trò chơi bàn cờ

  • gesehen/ɡəˈzeːən/

    được nhìn thấy, nhìn thấy

  • das
    Gigabyte/ˈɡiːɡaˌbaɪ̯t/

    gigabyte

  • der
    Küchentisch/ˈkʏçn̩ˌtɪʃ/

    bàn ăn bếp

  • die
    Metzgerei/mɛt͡sɡəˈʁaɪ̯/

    cửa hàng thịt, tiệm thịt

  • die
    Polizeistation/poliˈt͡saɪ̯ʃtaˌt͡si̯oːn/

    đồn cảnh sát

  • das
    Rechteck/ˈʁɛçtˌʔɛk/

    hình chữ nhật

  • die
    Stromkosten/ˈʃtʁoːmˌkɔstn̩/

    Chi phí điện

  • windig/ˈvɪndɪk/

    gió

  • der
    Zebrastreifen/ˈt͡seːbʁaˌʃtʁaɪ̯fn̩/

    ngựa vằn băng qua

  • abwaschen/ˈapˌvaʃn̩/

    để rửa sạch, để rửa sạch

  • das
    Baguette/baˈɡɛt/

    bánh mì baguette

  • bücken/ˈbʏkn̩/

    cúi xuống, cúi xuống

  • die
    Disko/ˈdɪsko/

    vũ trường, hộp đêm

  • fegen/ˈfeːɡn̩/

    để quét

  • die
    Gardine/ɡaʁˈdiːnə/

    rèm cửa

  • das
    Häschen/ˈhɛːsçən/

    thỏ, thỏ nhỏ