
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
nữ công nhân
cắm trại, đi cắm trại
bàn ăn
bộ phận cơ thể
sổ ghi chú
dưa chua
làm đau, đau
dự báo thời tiết
chợ hàng tuần
gửi đi, gởi
chuyến đi bằng ô tô
nhấp nháy, tín hiệu
nữ tài xế
bộ phim truyền hình
màu tóc
nhà trọ thanh niên
đá (bóng)
tủ quần áo, tủ hộc
gối
vườn hoa hồng
quận, khu vực thành phố
thời điểm trong ngày
cửa căn hộ
nhà nông dân, nhà trang trại