Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Arbeiterin/ˈaʁbaɪ̯təʁɪn/

    nữ công nhân

  • campen/ˈkɛmpm̩/

    cắm trại, đi cắm trại

  • der
    Esstisch/ˈɛsˌtɪʃ/

    bàn ăn

  • der
    Körperteil/ˈkœʁpɐˌtaɪ̯l/

    bộ phận cơ thể

  • das
    Notizbuch/noˈtiːt͡sˌbuːx/

    sổ ghi chú

  • das
    Sauerkraut/ˈzaʊ̯ɐˌkʁaʊ̯t/

    dưa chua

  • wehtun/ˈveːˌtuːn/

    làm đau, đau

  • der
    Wetterbericht/ˈvɛtɐbəˌʁɪçt/

    dự báo thời tiết

  • der
    Wochenmarkt/ˈvɔxn̩ˌmaʁkt/

    chợ hàng tuần

  • abschicken/ˈapˌʃɪkn̩/

    gửi đi, gởi

  • die
    Autofahrt/ˈaʊ̯toˌfaːɐ̯t/

    chuyến đi bằng ô tô

  • blinken/ˈblɪŋkn̩/

    nhấp nháy, tín hiệu

  • die
    Fahrerin/ˈfaːʁəʁɪn/

    nữ tài xế

  • die
    Fernsehserie/ˈfɛʁnzeːˌzeːʁiə/

    bộ phim truyền hình

  • die
    Haarfarbe/ˈhaːɐ̯ˌfaʁbə/

    màu tóc

  • die
    Jugendherberge/ˈjuːɡn̩tˌhɛʁbɛʁɡə/

    nhà trọ thanh niên

  • kicken/ˈkɪkn̩/

    đá (bóng)

  • die
    Kommode/kɔˈmoːdə/

    tủ quần áo, tủ hộc

  • das
    Kopfkissen/ˈkɔp͡fˌkɪsn̩/

    gối

  • der
    Rosengarten/ˈʁoːzn̩ˌɡaʁtn̩/

    vườn hoa hồng

  • das
    Stadtviertel/ˈʃtatˌfɪʁtl̩/

    quận, khu vực thành phố

  • die
    Tageszeit/ˈtaːɡəsˌt͡saɪ̯t/

    thời điểm trong ngày

  • die
    Wohnungstür/ˈvoːnʊŋsˌtyːɐ̯/

    cửa căn hộ

  • das
    Bauernhaus/ˈbaʊ̯ɐnˌhaʊ̯s/

    nhà nông dân, nhà trang trại