Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- rausgehen
đi ra ngoài
- derReiseführer/ˈʁaɪ̯zəˌfyːʁɐ/
Hướng dẫn viên du lịch (đặt hoặc người)
- violett/vioˈlɛt/
màu tím
- derVollmond/ˈfɔlˌmoːnt/
trăng tròn
- dieWindel/ˈvɪndl̩/
tã
- dieAnschrift/ˈanʃʁɪft/
Địa chỉ
- dieArbeitsstelle/ˈaʁbaɪ̯t͡sˌʃtɛlə/
Nơi làm việc, việc làm
- derBacon/ˈbeɪ̯kn̩/
thịt xông khói
- derBauarbeiter/ˈbaʊ̯ʔaʁˌbaɪ̯tɐ/
công nhân xây dựng
- derBiergarten/ˈbiːɐ̯ˌɡaʁtn̩/
vườn bia
- dieFerienwohnung/ˈfeːʁiənˌvoːnʊŋ/
căn hộ cho kỳ nghỉ
- beißen/ˈbaɪ̯sn̩/
cắn
- derLift/lɪft/
thang máy
- neunte/ˈnɔɪ̯ntə/
thứ chín
- diePlaylist/ˈpleːlɪst/
danh sách phát nhạc
- derSchulhof/ˈʃuːlˌhoːf/
sân trường
- dasSternchen/ˈʃtɛʁnçən/
dấu sao nhỏ
- dieTram/tʁam/
xe điện
- derTscheche/ˈt͡ʃɛçə/
người Séc
- wischen/ˈvɪʃn̩/
lau, lau sạch
- dieAllergie/ˌalɛʁˈɡiː/
dị ứng
- anmachen/ˈanˌmaxn̩/
bật, bật lên
- elfte/ˈɛlftə/
thứ mười một
- dieErbse/ˈɛʁpsə/
hạt đậu
