Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- verabreden/fɛɐ̯ˈʔapˌʁeːdn̩/
để sắp xếp để gặp gỡ
- derAbflug/ˈapˌfluːk/
Khởi hành
- dasArmband/ˈaʁmˌbant/
vòng tay, dây đeo cổ tay
- aufschreiben/ˈaʊ̯fˌʃʁaɪ̯bm̩/
để viết ra, để ghi chú
- derAustralier/aʊ̯sˈtʁaːli̯ɐ/
Người Úc (người)
- derBelgier/ˈbɛlɡi̯ɐ/
Người Bỉ (người)
- derDachboden/ˈdaxˌboːdn̩/
gác mái, gác xép
- dieEule/ˈɔɪ̯lə/
cú
- dasKaufhaus/ˈkaʊ̯fˌhaʊ̯s/
Cửa hàng bách hóa
- derKleber/ˈkleːbɐ/
keo, chất kết dính
- dieSommerzeit/ˈzɔmɐˌt͡saɪ̯t/
Mùa hè, giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
- turnen/ˈtʊʁnən/
tập thể dục, tập thể dục
- dieVerzeihung/fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯ʊŋ/
tha thứ, tha thứ
- dieAnanas/ˈananas/
Dứa
- derBesen/ˈbeːzn̩/
chổi
- dasDeo/ˈdeːo/
Chất khử mùi
- dasDessert/dɛˈseːɐ̯/
Món tráng miệng
- derDino/ˈdiːno/
khủng long (khủng long)
- dasHochhaus/ˈhoːxˌhaʊ̯s/
Tòa nhà cao tầng, tòa nhà chọc trời
- dasKalb/kalp/
Bê
- dasMineralwasser/mineˈʁaːlˌvasɐ/
Nước khoáng
- mittwochs/ˈmɪtvɔxs/
vào thứ Tư
- derPulli/ˈpʊliː/
áo len, áo chui đầu
- dieSchwiegermutter/ˈʃviːɡɐˌmʊtɐ/
Mẹ chồng
