
All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
đợt giảm giá
ca sĩ
thịt nướng, beefsteak
sân ga tàu
cửa hàng vật liệu xây dựng
thư viện công cộng
đầy màu sắc, có màu
trăm ngàn
xe tải
tiền tiêu vặt
hôm kia
tay áo
kích thích, hứng thú
cocktail
chiều tối thứ sáu
lược
nữ nhân viên
bỏng ngô
cuộc thi trắc nghiệm
rượu vang đỏ
quay lại
tai nạn xe hơi
đồ uống
chợ đồ cũ