Từ vựng
🌿
Từ vựng mở rộng A2
A2All 2060 A2 German words from the frequency dataset.
2060 thẻ · 2060 mới
Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.
Các từ trong bộ thẻ
- derSale
đợt giảm giá
- derSinger
ca sĩ
- dasSteak/steːk/
thịt nướng, beefsteak
- derBahnsteig/ˈbaːnˌʃtaɪ̯k/
sân ga tàu
- derBaumarkt/ˈbaʊ̯ˌmaʁkt/
cửa hàng vật liệu xây dựng
- dieBücherei/byːçəˈʁaɪ̯/
thư viện công cộng
- farbig/ˈfaʁbɪk/
đầy màu sắc, có màu
- dasHunderttausend/ˈhʊndɐtˌtaʊ̯zn̩t/
trăm ngàn
- derLastwagen/ˈlastˌvaːɡn̩/
xe tải
- dasTaschengeld/ˈtaʃn̩ˌɡɛlt/
tiền tiêu vặt
- vorgestern/ˈfoːɐ̯ɡɛstɐn/
hôm kia
- derÄrmel/ˈɛʁml̩/
tay áo
- aufregend/ˈaʊ̯fˌʁeːɡn̩t/
kích thích, hứng thú
- derCocktail/ˈkɔkteːl/
cocktail
- derFreitagabend/ˌfʁaɪ̯taːkˈʔaːbn̩t/
chiều tối thứ sáu
- derKamm/kam/
lược
- dieMitarbeiterin/ˈmɪtˌʔaʁbaɪ̯təʁɪn/
nữ nhân viên
- dasPopcorn/ˈpɔpˌkɔʁn/
bỏng ngô
- dasQuiz/kvɪs/
cuộc thi trắc nghiệm
- derRotwein/ˈʁoːtˌvaɪ̯n/
rượu vang đỏ
- zurückkommen/t͡suˈʁʏkˌkɔmən/
quay lại
- derAutounfall/ˈaʊ̯toˌʔʊnfal/
tai nạn xe hơi
- derDrink/dʁɪŋk/
đồ uống
- derFlohmarkt/ˈfloːˌmaʁkt/
chợ đồ cũ
