Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • leuchten/ˈlɔɪ̯çtn̩/

    để tỏa sáng, để thắp sáng

  • die
    Mahlzeit/ˈmaːlˌt͡saɪ̯t/

    Bữa ăn

  • die
    Nordsee/ˈnɔʁtˌz̥eː/

    Biển Bắc

  • ungern/ˈʊnˌɡɛʁn/

    miễn cưỡng, miễn cưỡng

  • das
    Zeugnis/ˈt͡sɔɪ̯knɪs/

    Giấy chứng nhận, Phiếu báo cáo, Lời khai

  • ärgern/ˈɛʁɡɐn/

    để làm phiền, để tức giận

  • die
    Diät/diˈɛːt/

    Chế độ ăn uống

  • die
    Dose/ˈdoːzə/

    lon, thiếc

  • der
    Esel/ˈeːzl̩/

    lừa

  • der
    Feierabend/ˈfaɪ̯ɐˌʔaːbn̩t/

    kết thúc công việc, thời gian nghỉ việc

  • intelligent/ɪntɛliˈɡɛnt/

    Thông minh

  • der
    Millimeter/ˈmɪliˌmeːtɐ/

    milimét

  • der
    Monitor/ˈmoːnitoːɐ̯/

    Màn hình

  • das
    Nest/nɛst/

    tổ

  • das
    Outfit/ˈaʊ̯tfɪt/

    Trang phục

  • der
    Ozean/ˈoːt͡seaːn/

    đại dương

  • der
    Pen

    bút

  • die
    Schale/ˈʃaːlə/

    bát, vỏ, vỏ

  • der
    Stall/ʃtal/

    ổn định, chuồng trại

  • der
    Tank/taŋk/

    Xe tăng

  • die
    Terrasse/tɛˈʁasə/

    Sân thượng, sân hiên

  • ungarisch/ˈʊŋɡaʁɪʃ/

    Tiếng Hungary

  • der
    Abfall/ˈapˌfal/

    chất thải, rác thải

  • der
    Assistent/asɪsˈtɛnt/

    Trợ lý (nam)