Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • die
    Rechnung/ˈʁɛçnʊŋ/

    hóa đơn, hóa đơn

  • der
    Service/zɛʁˈviːs/

    Dịch vụ

  • der
    Streit/ʃtʁaɪ̯t/

    tranh luận, tranh chấp

  • der
    Verkauf/fɛɐ̯ˈkaʊ̯f/

    Giảm giá

  • werfen/ˈvɛʁfn̩/

    để ném

  • der
    West/vɛst/

    Tây

  • daneben/daˈneːbm̩/

    bên cạnh nó, bên cạnh nó, sai

  • der
    Gang/ɡaŋ/

    hành lang, thiết bị, khóa học (của một bữa ăn), đi bộ

  • gefährlich/ɡəˈfɛːɐ̯lɪç/

    Nguy hiểm

  • das
    Gerät/ɡəˈʁɛːt/

    thiết bị, thiết bị, dụng cụ

  • der
    Termin/tɛʁˈmiːn/

    cuộc hẹn, hạn chót

  • der
    Tipp/tɪp/

    Mẹo, gợi ý

  • der
    Witz/vɪt͡s/

    trò đùa

  • die
    Homepage/ˈhɔʊ̯mpɛɪ̯t͡ʃ/

    Trang chủ

  • die
    Krankheit/ˈkʁaŋkhaɪ̯t/

    bệnh tật, bệnh tật

  • der
    Sitz/zɪt͡s/

    Chỗ ngồi, trụ sở chính

  • der
    Ton/toːn/

    âm thanh, giai điệu, đất sét

  • automatisch/ˌaʊ̯toˈmaːtɪʃ/

    tự động

  • beenden/bəˈʔɛndn̩/

    kết thúc, kết thúc

  • beschreiben/bəˈʃʁaɪ̯bm̩/

    để mô tả

  • informieren/ɪnfɔʁˈmiːʁən/

    để thông báo

  • der
    Keller/ˈkɛlɐ/

    hầm, tầng hầm

  • das
    Dach/dax/

    Mái nhà

  • eng/ɛŋ/

    hẹp