Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Stein/ʃtaɪ̯n/

    đá, đá

  • der
    Alkohol/alkoˈhoːl/

    rượu

  • der
    Kurs/kʊʁs/

    khóa học (ví dụ: khóa học ngôn ngữ), tỷ giá (ví dụ: tỷ giá hối đoái)

  • der
    Norden/ˈnɔʁdn̩/

    Hướng bắc

  • schlagen/ˈʃlaːɡn̩/

    đánh, đập

  • sparen/ˈʃpaːʁən/

    tiết kiệm

  • amerikanisch/ameʁiˈkaːnɪʃ/

    Mỹ, của Mỹ

  • das
    Holz/hɔlt͡s/

    gỗ

  • kriegen/ˈkʁiːɡn̩/

    nhận, lấy được

  • die
    Länge/ˈlɛŋə/

    độ dài

  • meistens/ˈmaɪ̯stn̩s/

    thường xuyên, hầu hết

  • runter/ˈʁʊntɐ/

    xuống

  • traurig/ˈtʁaʊ̯ʁɪk/

    buồn, đau buồn

  • der
    Besucher/bəˈzuːxɐ/

    khách, khách thăm

  • bewegen/bəˈveːɡn̩/

    chuyển động, di chuyển

  • das
    Feld/fɛlt/

    cánh đồng

  • die
    Prüfung/ˈpʁyːfʊŋ/

    kỳ thi, bài kiểm tra

  • starten/ˈʃtaʁtn̩/

    bắt đầu, khởi động

  • das
    Training/ˈtʁeːnɪŋ/

    huấn luyện, tập luyện

  • das
    Weihnachten/ˈvaɪ̯naxtn̩/

    Giáng sinh

  • der
    Fischer/ˈfɪʃɐ/

    ngư dân

  • komisch/ˈkoːmɪʃ/

    buồn cười, lạ lùng

  • praktisch/ˈpʁaktɪʃ/

    thực dụng, tiện dụng

  • die
    Brücke/ˈbʁʏkə/

    cầu