Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • der
    Mensch/mɛnʃ/

    Con người

  • gerade/ɡəˈʁaːdə/

    thẳng

  • erst/eːɐ̯st/

    Đầu tiên, chỉ (không cho đến khi)

  • lassen/ˈlasn̩/

    để cho phép, để rời đi, để làm một cái gì đó

  • weit/vaɪ̯t/

    xa, rộng

  • wirklich/ˈvɪʁklɪç/

    thực sự, thực sự

  • bereits/bəˈʁaɪ̯t͡s/

    đã

  • die
    Welt/vɛlt/

    Thế giới

  • genau/ɡəˈnaʊ̯/

    chính xác, chính xác, chính xác!

  • natürlich/naˈtyːɐ̯lɪç/

    tự nhiên, tự nhiên, tất nhiên

  • eigentlich/ˈaɪ̯ɡn̩tlɪç/

    thực sự, thực sự

  • klar/klaːɐ̯/

    rõ ràng, rõ ràng

  • das
    Paar/paːɐ̯/

    cặp, cặp đôi

  • das
    Paar/paːɐ̯/

    cặp, cặp đôi

  • einige/ˈaɪ̯nɪɡə/

    một số, một vài

  • sicher/ˈzɪçɐ/

    chắc chắn, an toàn, chắc chắn

  • letzt/lɛt͡st/

    Cuối cùng, Cuối cùng

  • sogar/zoˈɡaːɐ̯/

    chẵn

  • die
    Art/aʁt/

    loại

  • die
    Liebe/ˈliːbə/

    Tình yêu

  • gehören/ɡəˈhøːʁən/

    thuộc về

  • die
    Geschichte/ɡəˈʃɪçtə/

    Lịch sử, Câu chuyện

  • hin/hɪn/

    ở đó (đến một nơi xa)

  • deshalb/ˈdɛsˈhalp/

    do đó