Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌿

Từ vựng mở rộng A2

A2

All 2060 A2 German words from the frequency dataset.

2060 thẻ · 2060 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • leider/ˈlaɪ̯dɐ/

    Thật không may

  • der
    Grund/ɡʁʊnt/

    lý do, cơ sở

  • daran/daˈʁan/

    trên đó, về nó

  • das
    Thema/ˈteːma/

    Chủ đề, chủ đề

  • das
    Beispiel/ˈbaɪ̯ˌʃpiːl/

    Ví dụ

  • allein/aˈlaɪ̯n/

    một mình

  • direkt/diˈʁɛkt/

    Trực tiếp

  • anders/ˈandɐs/

    khác nhau, nếu không

  • der
    Dank/daŋk/

    Cảm ơn, biết ơn

  • ebenfalls/ˈeːbn̩ˌfals/

    Tương tự như vậy

  • lieb/liːp/

    thân mến, tốt bụng

  • der
    Ort/ɔʁt/

    Địa điểm, Địa điểm

  • sofort/zoˈfɔʁt/

    ngay lập tức

  • danach/daˈnaːx/

    sau đó

  • endlich/ˈɛntlɪç/

    Cuối cùng

  • egal/eˈɡaːl/

    tất cả đều giống nhau, không quan trọng

  • stark/ʃtaʁk/

    mạnh mẽ

  • rund/ʁʊnt/

    Tròn

  • bekannt/bəˈkant/

    đã biết

  • los/loːs/

    lỏng lẻo, tắt, biến mất

  • die
    Gruppe/ˈɡʁʊpə/

    Nhóm

  • die
    Million/mɪˈli̯oːn/

    triệu

  • der
    Artikel/ˌaʁˈtiːkl̩/

    bài viết, mặt hàng

  • mehrere/ˈmeːʁəʁə/

    một số

2 / 86