Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • stehen/ˈʃteːən/

    đứng

  • deutsch/dɔɪ̯t͡ʃ/

    Đức, tiếng Đức

  • das
    Deutsch/dɔɪ̯t͡ʃ/

    tiếng Đức

  • das
    Ende/ˈɛndə/

    kết thúc, cùng

  • nie/niː/

    không bao giờ

  • die
    Uhr/uːɐ̯/

    đồng hồ, giờ

  • einmal/ˈaɪ̯nmaːl/

    một lần

  • die
    Frau/fʁaʊ̯/

    phụ nữ, vợ, bà

  • die
    Stadt/ʃtat/

    thành phố, thị trấn

  • Leute/ˈlɔɪ̯tə/

    mọi người, nhân dân

  • finden/ˈfɪndn̩/

    tìm, tìm thấy

  • das
    Kind/kɪnt/

    đứa trẻ, con

  • das
    Geld/ɡɛlt/

    tiền, tiền bạc

  • gleich/ɡlaɪ̯ç/

    giống nhau, bằng nhau

  • lang/laŋ/

    dài

  • der
    Teil/taɪ̯l/

    phần, cục bộ

  • beide/ˈbaɪ̯də/

    cả hai, cả hai cái

  • fast/fast/

    gần như, hầu như

  • richtig/ˈʁɪçtɪk/

    đúng, chính xác

  • tun/tjuːn/

    làm, thực hiện

  • die
    Arbeit/ˈaʁbaɪ̯t/

    công việc, việc làm

  • die
    Frage/ˈfʁaːɡə/

    câu hỏi

  • zurück/t͡suˈʁʏk/

    trở lại, quay lại

  • gross/ɡʁoːs/

    lớn, to

3 / 29