
All 681 A1 German words from the frequency dataset.
681 thẻ · 681 mới
đi
nhiều
thời gian
toàn bộ, hoàn toàn
làm, tạo
đơn giản, dễ
hai
ở đâu
hôm nay
đến, tới
sống
khác
năm
ở đó
mới
tại sao
biết
người đàn ông, chồng
ba
có thể, lẽ ra
vui lòng, làm ơn
nhìn, thấy
ngày
nói, kể