Brottin
Trang chủLộ trìnhLuyện từLuyện thi
fNhắn qua Facebook
Từ vựng
🌱

Từ vựng mở rộng A1

A1

All 681 A1 German words from the frequency dataset.

681 thẻ · 681 mới

Đăng nhập để học và lưu tiến trình của bạn.

Các từ trong bộ thẻ

  • gehen/ˈɡeːən/

    đi

  • viel/fiːl/

    nhiều

  • die
    Zeit/t͡saɪ̯t/

    thời gian

  • ganz/ɡant͡s/

    toàn bộ, hoàn toàn

  • machen/ˈmaxn̩/

    làm, tạo

  • einfach/ˈaɪ̯nfax/

    đơn giản, dễ

  • zwei/t͡svaɪ̯/

    hai

  • wo/voː/

    ở đâu

  • heute/ˈhɔɪ̯tə/

    hôm nay

  • kommen/ˈkɔmən/

    đến, tới

  • leben/ˈleːbm̩/

    sống

  • ander

    khác

  • das
    Jahr/jaːɐ̯/

    năm

  • dort/dɔʁt/

    ở đó

  • neu/nɔɪ̯/

    mới

  • warum/vaˈʁʊm/

    tại sao

  • wissen/ˈvɪsn̩/

    biết

  • der
    Mann/man/

    người đàn ông, chồng

  • drei/dʁaɪ̯/

    ba

  • vielleicht/fiˈlaɪ̯çt/

    có thể, lẽ ra

  • bitte/ˈbɪtə/

    vui lòng, làm ơn

  • sehen/ˈzeːən/

    nhìn, thấy

  • der
    Tag/taːk/

    ngày

  • sagen/ˈzaːɡn̩/

    nói, kể

2 / 29